Từ vựng
N1Tính từ i

仮名遣い

かなづかい

Nghĩa

  • 1.chính tả kana
  • 2.đánh vần âm tiết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
kana orthography, syllabary spelling
Tiếng Việt
chính tả kana, đánh vần âm tiết
日本語
仮名の使い方, 音節で綴る
한국어
가나 철자법, 음절 표기
中文
假名用法, 音节拼写
Bahasa Indonesia
ortografi kana
ภาษาไทย
การเขียนคานะ
Español
ortografía kana
Français
orthographe kana
Deutsch
Kana-Rechtschreibung
Português
grafia kana

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.