Từ vựng
N1Danh từ

ご無沙汰

ごぶさた

Nghĩa

  • 1.không viết thư một thời gian
  • 2.ngh neglect

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
not writing or contacting for a while, neglecting (failing) to write (call, visit, etc.), long silence
Tiếng Việt
không viết thư một thời gian, ngh neglect
日本語
しばらく連絡をしていない, 書く(電話,訪問など)を怠る, 長い沈黙
한국어
잠시 연락하지 않음, 연락을 소홀히 함, 오랜 침묵
中文
一段时间未联系, 未书信和拜访, 长时间的沉默
Bahasa Indonesia
diam untuk sementara
ภาษาไทย
การเงียบหายไป
Español
silencio prolongado
Français
long silence
Deutsch
längere Funkstille
Português
silêncio prolongado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.