Back to blog

Kanji Ngũ Hành: Thủy 水, Hỏa 火, Thổ 土, Mộc 木, Kim 金

Năm kanji ngũ hành cũng đặt tên các ngày trong tuần và hàng chục từ thông dụng. Học 水火土木金 cùng cách đọc và từ vựng mà chúng mở ra.

6 min read

Nước, lửa, đất, gỗ và kim loại — năm nguyên tố cổ điển — là những kanji hữu ích nhất trong tiếng Nhật vì chúng vừa là tên các ngày trong tuần vừa tạo ra vô số từ ghép.

Năm nguyên tố và các ngày trong tuần

KanjiNguyên tốOn'yomiNgày trong tuần
Nướcsui水曜日 (Thứ Tư)
Lửaka火曜日 (Thứ Ba)
Đấtdo土曜日 (Thứ Bảy)
Gỗmoku木曜日 (Thứ Năm)
Kim loại/Vàngkin金曜日 (Thứ Sáu)

Từ vựng thông dụng từ mỗi kanji

  • 水 → 水曜日 (Thứ Tư), 水道 (suidō, nước máy), 水泳 (suiei, bơi lội).
  • 火 → 火事 (kaji, đám cháy), 花火 (hanabi, pháo hoa), 火山 (kazan, núi lửa).
  • 土 → 土地 (tochi, đất đai), 土産 (omiyage, quà lưu niệm — cách đọc bất quy tắc!).
  • 木 → 木曜日 (Thứ Năm), 木材 (mokuzai, gỗ xẻ), 大木 (taiboku, cây lớn).
  • 金 → お金 (okane, tiền), 金曜日 (Thứ Sáu), 金魚 (kingyo, cá vàng).

Nhận diện bộ thủ

水 trở thành bộ thủ ba nét 氵 ở bên trái của các kanji liên quan đến nước (海 biển, 河 sông, 泳 bơi). 火 trở thành 灬 ở phía dưới (照 chiếu sáng, 熱 nóng). Nhận ra những bộ thủ này giúp bạn đoán được nghĩa của các kanji lạ chỉ trong nháy mắt.

Learn kanji the reading-first way

Kanji 360 wraps every character with mnemonics, audio readings, stroke-order animation, and SRS scheduling — free to start on iPhone, iPad, and Android.

Related articles