Quay lại từ điển
JLPT N25画 · 5 nétbộ thủ 矢lớp 2tần suất #1023Kanken cấp 9Kanji Jōyō (thường dụng)

mũi tên

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Hình dáng của mũi tên tựa như chiếc loa phóng đại âm thanh, nhanh chóng xuyên qua không trung để truyền đi thông điệp.

Về kanji này

Kanji 「矢」 có nghĩa chính là "mũi tên". Kanji này thường được sử dụng như danh từ trong tiếng Nhật. Một số từ ghép nổi bật với 「矢」 bao gồm: "矢印" (やじるし), có nghĩa là "dấu mũi tên", thường dùng để chỉ hướng; "矢面" (やおもて), nghĩa là "điểm đối đầu", mô tả vị trí đứng đầu trong một tình huống; và "弓矢" (ゆみや), nghĩa là "cung và tên", chỉ bộ dụng cụ bắn tên. Lưu ý rằng khi sử dụng từ 「矢」, người ta thường liên tưởng đến các hoạt động hoặc biểu tượng liên quan đến sự chính xác và mục tiêu.

Câu ví dụ

  • 矢を真っ直ぐに放った。

    Tôi đã bắn mũi tên thẳng.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
arrow
Tiếng Việt
mũi tên
日本語
한국어
화살
中文
id
panah
th
ลูกศร
es
flecha
fr
flèche
de
Pfeil
pt
seta

Từ ghép phổ biến

  • 矢印やじるしarrow mark
  • 矢面やおもてforefront, front line
  • 弓矢ゆみやbow and arrow

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.