mũi tên
On'yomi (音読み)
- シ
- ジ
Kun'yomi (訓読み)
- や
Về kanji này
Kanji 「矢」 có nghĩa chính là "mũi tên". Kanji này thường được sử dụng như danh từ trong tiếng Nhật. Một số từ ghép nổi bật với 「矢」 bao gồm: "矢印" (やじるし), có nghĩa là "dấu mũi tên", thường dùng để chỉ hướng; "矢面" (やおもて), nghĩa là "điểm đối đầu", mô tả vị trí đứng đầu trong một tình huống; và "弓矢" (ゆみや), nghĩa là "cung và tên", chỉ bộ dụng cụ bắn tên. Lưu ý rằng khi sử dụng từ 「矢」, người ta thường liên tưởng đến các hoạt động hoặc biểu tượng liên quan đến sự chính xác và mục tiêu.
Câu ví dụ
矢を真っ直ぐに放った。
Tôi đã bắn mũi tên thẳng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- arrow
- Tiếng Việt
- mũi tên
- 日本語
- 矢
- 한국어
- 화살
- 中文
- 箭
- id
- panah
- th
- ลูกศร
- es
- flecha
- fr
- flèche
- de
- Pfeil
- pt
- seta
Từ ghép phổ biến
- 矢印arrow mark
- 矢面forefront, front line
- 弓矢bow and arrow
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.