Quay lại từ điển
JLPT N37画 · 7 nétbộ thủ 正tần suất #5350Kanji Jōyō (thường dụng)

là, thế này, thế kia

On'yomi (音読み)

  • セイ

Kun'yomi (訓読み)

  • これ

Gợi nhớ

Khi bạn nhìn thấy dấu hiệu "正", hãy nhớ rằng "là" đúng sự thật, như một tấm biển khẳng định sự tồn tại của điều gì đó.

Về kanji này

Kanji "是" có nghĩa chính là "là, này, đó". Trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng như một danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm "是非" (zehi), có nghĩa là "bằng mọi cách" để nêu ý kiến hoặc yêu cầu; "是認" (zenin), nghĩa là "sự chấp thuận"; và "是非とも" (zehi tomo), mang nghĩa "nhất định" hoặc "hoàn toàn". Một lưu ý nhỏ là khi dùng "是", người ta thường muốn nhấn mạnh một điều gì đó tích cực hoặc khẳng định.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • それが是非ではない。

    Điều đó không nhất thiết như vậy.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
is, this, that
Tiếng Việt
là, thế này, thế kia
日本語
これ, それ, あれ
한국어
이다, this, that
中文
是, 这, 那
id
adalah, ini, itu
th
คือ, นี้, นั่น
es
es, esto, eso
fr
est, ceci, cela
de
ist, das, dass
pt
é, isto, aquilo

Từ ghép phổ biến

  • 是非ぜひby all means, definitely
  • 是認ぜにんapproval, acknowledgment
  • 是非ともぜひともabsolutely, certainly

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.