là, thế này, thế kia
On'yomi (音読み)
- ゼ
- セイ
Kun'yomi (訓読み)
- これ
Về kanji này
Kanji "是" có nghĩa chính là "là, này, đó". Trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng như một danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm "是非" (zehi), có nghĩa là "bằng mọi cách" để nêu ý kiến hoặc yêu cầu; "是認" (zenin), nghĩa là "sự chấp thuận"; và "是非とも" (zehi tomo), mang nghĩa "nhất định" hoặc "hoàn toàn". Một lưu ý nhỏ là khi dùng "是", người ta thường muốn nhấn mạnh một điều gì đó tích cực hoặc khẳng định.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
それが是非ではない。
Điều đó không nhất thiết như vậy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- is, this, that
- Tiếng Việt
- là, thế này, thế kia
- 日本語
- これ, それ, あれ
- 한국어
- 이다, this, that
- 中文
- 是, 这, 那
- id
- adalah, ini, itu
- th
- คือ, นี้, นั่น
- es
- es, esto, eso
- fr
- est, ceci, cela
- de
- ist, das, dass
- pt
- é, isto, aquilo
Từ ghép phổ biến
- 是非by all means, definitely
- 是認approval, acknowledgment
- 是非ともabsolutely, certainly
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.