N1Danh từ
整容
せいよう
Nghĩa
- 1.chăm sóc cá nhân
- 2.chải chuốt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- grooming, personal care
- Tiếng Việt
- chăm sóc cá nhân, chải chuốt
- 한국어
- 그루밍, 개인 관리
- 中文
- 美容, 个人护理
- Bahasa Indonesia
- perawatan, kebersihan pribadi
- ภาษาไทย
- การดูแล, การทำความสะอาดร่างกาย
- Español
- aseo, cuidado personal
- Français
- soin, toilette
- Deutsch
- Pflege, Körperpflege
- Português
- cuidados, auto-cuidado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.