Từ vựng
N1Danh từ

収容

しゅうよう

Nghĩa

  • 1.chỗ ở
  • 2.tiếp nhận
  • 3.nhận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
accommodation, taking in, receiving
Tiếng Việt
chỗ ở, tiếp nhận, nhận
日本語
収容, 受け入れ, 受け取る
한국어
수용, 받아들임, 접수
中文
容纳, 收纳, 接收
Bahasa Indonesia
akomodasi, penerimaan, menerima
ภาษาไทย
ที่พัก, การรับเข้าสู, การรับ
Español
alojamiento, recepción, recibimiento
Français
hébergement, accueil, réception
Deutsch
Unterkunft, Aufnahme, Empfang
Português
acolhimento, recepção, recebendo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.