Từ vựng
N1Danh từ

埋め戻し

うめもどし

Nghĩa

  • 1.lấp lại
  • 2.đổ lại đất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
backfilling, refilling
Tiếng Việt
lấp lại, đổ lại đất
한국어
매립
中文
回填
Bahasa Indonesia
pengisian kembali
ภาษาไทย
การถมดินกลับ
Español
relleno, reposición
Français
remblayage, remplissage
Deutsch
Auffüllung, Wiedervollfüllung
Português
recalque

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.