Từ vựng
N1Danh từ

戻し

もどし

Nghĩa

  • 1.trở lại
  • 2.trả lại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
returning, giving back
Tiếng Việt
trở lại, trả lại
日本語
戻し, 返却
한국어
되돌림, 반환
中文
返回, 归还
Bahasa Indonesia
pengembalian
ภาษาไทย
การส่งคืน
Español
devolución
Français
retour
Deutsch
Rückgabe
Português
devolução

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • しかしながら、現在では、復興の努力により活気を取り戻している。

    Tuy nhiên, nhờ nỗ lực khôi phục, thị trấn đã lấy lại được sức sống.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.