N1Danh từ
戻り
もどり
Nghĩa
- 1.quay lại
- 2.phản ứng
- 3.hồi phục
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- return, reaction, recovery
- Tiếng Việt
- quay lại, phản ứng, hồi phục
- 日本語
- 戻ること, 反応, 回復
- 한국어
- 복귀, 반응, 회복
- 中文
- 返回, 反应, 恢复
- Bahasa Indonesia
- pengembalian
- ภาษาไทย
- การกลับคืน
- Español
- retorno
- Français
- retour
- Deutsch
- Rückkehr
- Português
- devolução
Kanji được dùng
Câu ví dụ
それから数時間後、インターネットが戻りました。
Sau vài giờ, internet đã hoạt động trở lại.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.