Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

戻る

もどる

Nghĩa

  • 1.quay lại
  • 2.trở về
  • 3.quay về

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to turn back (e.g. half-way), to return, to go back
Tiếng Việt
quay lại, trở về, quay về
日本語
戻る, 帰る, 復帰する
한국어
되돌아가다, 돌아가다, 복귀하다
中文
返回, 回去, 回到
Bahasa Indonesia
kembali
ภาษาไทย
กลับ
Español
volver
Français
revenir
Deutsch
zurückkehren
Português
retornar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 家に戻ると、まだ思い出せない絵があった。

    Khi anh trở về nhà, anh phát hiện ra rằng mình vẫn không nhớ cách vẽ.

  • 波が静かに湾に戻る。

    Những con sóng lặng lẽ quay lại vịnh.

  • もちろん!すぐ戻るね。

    Tất nhiên! Tôi sẽ quay lại sớm.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.