N1Danh từ
後戻り
あともどり
Nghĩa
- 1.quay ngược
- 2.quay lại
- 3.tiến thoái lưỡng nan
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- going backward, turning back, backtracking
- Tiếng Việt
- quay ngược, quay lại, tiến thoái lưỡng nan
- 日本語
- 後戻り, 引き返し, 振り出し
- 한국어
- 뒤로 돌아가기, 되돌아가다, 되돌아가는
- 中文
- 后退, 回头, 回退
- Bahasa Indonesia
- mundur
- ภาษาไทย
- ย้อนกลับ
- Español
- retroceder
- Français
- retour
- Deutsch
- Rückwärtsgehen
- Português
- retornar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.