N1Danh từ
収穫量
しゅうかくりょう
Nghĩa
- 1.sản lượng
- 2.khối lượng thu hoạch
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- yield, harvest volume
- Tiếng Việt
- sản lượng, khối lượng thu hoạch
- 한국어
- 수확량, 수확량
- 中文
- 产量, 收成量
- Bahasa Indonesia
- hasil panen, volume hasil
- ภาษาไทย
- ผลผลิต, ปริมาณการเก็บเกี่ยว
- Español
- rendimiento, volumen de cosecha
- Français
- rendement, volume de récolte
- Deutsch
- Ertrag, Erntevolumen
- Português
- rendimento, volume de colheita
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.