N1Danh từ
隆替
りゅうたい
Nghĩa
- 1.thăng trầm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rise and decline
- Tiếng Việt
- thăng trầm
- 日本語
- 興亡
- 한국어
- 흥망
- 中文
- 兴衰
- Bahasa Indonesia
- kebangkitan dan kejatuhan
- ภาษาไทย
- การเพิ่มขึ้นและการลดลง
- Español
- ascenso y caída
- Français
- essor et déclin
- Deutsch
- Aufstieg und Fall
- Português
- ascensão e queda
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.