N1Động từ nhóm 1
お邪魔します
おじゃまします
Nghĩa
- 1.xin lỗi đã làm phiền
- 2.tôi vào nhé
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- please excuse the intrusion, I'm coming in
- Tiếng Việt
- xin lỗi đã làm phiền, tôi vào nhé
- 日本語
- お邪魔します
- 한국어
- 방해하겠습니다, 들어가겠습니다
- 中文
- 打扰了, 我来了
- Bahasa Indonesia
- maaf mengganggu
- ภาษาไทย
- ขอโทษที่เข้ามารบกวน
- Español
- disculpen la intrusión
- Français
- excusez l'intrusion
- Deutsch
- Entschuldigen Sie die Störung
- Português
- desculpe a intrusão
Kanji được dùng
Câu ví dụ
お邪魔します。素敵なお家ですね。
Xin lỗi. Nhà bạn đẹp quá.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.