Từ vựng
N1Danh từ

悪魔

あくま

Nghĩa

  • 1.quỷ
  • 2.demon
  • 3.ma quái

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
devil, demon, fiend
Tiếng Việt
quỷ, demon, ma quái
日本語
悪魔, デーモン, 魔物
한국어
악마, 마귀, 요괴
中文
恶魔, 妖怪, 魔头
Bahasa Indonesia
iblis
ภาษาไทย
ปีศาจ
Español
demonio
Français
démon
Deutsch
Teufel
Português
demônio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.