Từ vựng
N1Danh từ

邪魔

じゃま

Nghĩa

  • 1.cản trở
  • 2.chướng ngại
  • 3.phiền phức

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hindrance, obstacle, nuisance
Tiếng Việt
cản trở, chướng ngại, phiền phức
日本語
邪魔, 障害, 迷惑
한국어
방해, 장애물, nuisance
中文
妨碍, 障碍, 麻烦
Bahasa Indonesia
rintangan
ภาษาไทย
อุปสรรค
Español
obstáculo
Français
obstacle
Deutsch
Hindernis
Português
obstáculo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • こんにちは、今日はお邪魔します。

    Xin chào, hôm nay tôi đến thăm.

  • お邪魔します。素敵なお家ですね。

    Xin lỗi. Nhà bạn đẹp quá.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.