Từ vựng
N1Danh từ

魔魅

まみ

Nghĩa

  • 1.tinh thần lừa dối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
deceiving spirit
Tiếng Việt
tinh thần lừa dối
日本語
魔魅(まみ)
한국어
속이는 영혼
中文
魔魅
Bahasa Indonesia
rohman tipu
ภาษาไทย
วิญญาณหลอกลวง
Español
espíritu engañoso
Français
esprit trompeur
Deutsch
betrügerischer Geist
Português
espírito enganador

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.