Từ vựng
N1Danh từ

魔女

まじょ

Nghĩa

  • 1.phù thủy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
witch
Tiếng Việt
phù thủy
日本語
魔女
한국어
마녀
中文
女巫
Bahasa Indonesia
perempuan sihir
ภาษาไทย
แม่มด
Español
bruja
Français
sorcière
Deutsch
Hexe
Português
bruxa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.