mời, gọi
On'yomi (音読み)
- ショウ
- ショ
Kun'yomi (訓読み)
- まね.く
Về kanji này
Kanji 「招」 có nghĩa chính là "mời" hoặc "vẫy". Kanji này thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, với cách đọc on'yomi là "ショウ" và kun'yomi là "まね.く". Một số từ ghép phổ biến là 招待 (しょうたい), có nghĩa là "lời mời"; 招集 (しょうしゅう), nghĩa là "triệu tập"; và 招き猫 (まねきねこ), tức là "mèo vẫy", biểu tượng may mắn. Lưu ý rằng この kanji thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc chính thức hơn khi nói đến việc mời ai đó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
友達を招待する予定だ。
Tôi dự định mời bạn bè.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- invite, beckon
- Tiếng Việt
- mời, gọi
- 日本語
- 招待する, 招く
- 한국어
- 초대하다
- 中文
- 邀请
- id
- mengundang
- th
- เชื้อเชิญ
- es
- invitar
- fr
- inviter
- de
- einladen
- pt
- convidar
Từ ghép phổ biến
- 招待invitation
- 招集summons
- 招き猫beckoning cat (lucky cat)
- 招かれざる客uninvited guest
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.