Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

風邪をひく

かぜをひく

Nghĩa

  • 1.bị cảm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to catch a cold
Tiếng Việt
bị cảm
日本語
風邪を引く
한국어
감기를 걸리다
中文
感冒
Bahasa Indonesia
terkena flu
ภาษาไทย
เป็นหวัด
Español
coger un resfriado
Français
attraper un rhume
Deutsch
sich erkälten
Português
pegar um resfriado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.