Từ vựng
N1Danh từ

鹿追

しかおい

Nghĩa

  • 1.cái cốc bằng tre

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hinged bamboo water cup or trough, which makes a percussive sound periodically as it tips over
Tiếng Việt
cái cốc bằng tre
日本語
鹿追
한국어
사슴 쫓기
中文
鹿追
Bahasa Indonesia
gelas bambu
ภาษาไทย
ถังน้ำไม้ไผ่
Español
copa de agua de bambú
Français
gobelet en bambou
Deutsch
Schwankdach
Português
copo de bambu

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.