hươu
On'yomi (音読み)
- ロク
Kun'yomi (訓読み)
- しか
- か
Về kanji này
Kanji 「鹿」 có nghĩa chính là "hươu" hoặc "sag". Chúng thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 馬鹿 (ばか), có nghĩa là "người ngốc"; 牡鹿 (おじか), dùng để chỉ "hươu đực"; và 馴鹿 (となかい), có nghĩa là "tuần lộc". Đặc biệt, từ 馬鹿 (ばか) thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ những hành động hoặc câu nói ngớ ngẩn. Nếu bạn muốn nói điều gì không hợp lý hoặc vô lý, bạn có thể dùng 馬鹿らしい (ばからしい) để diễn tả tình huống đó.
Câu ví dụ
山で鹿を見た。
Tôi đã thấy một con hươu ở trên núi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- deer
- Tiếng Việt
- hươu
- 日本語
- 鹿
- 한국어
- 사슴
- 中文
- 鹿
- id
- rusa
- th
- กวาง
- es
- ciervo
- fr
- cerf
- de
- Hirsch
- pt
- veado
Từ ghép phổ biến
- 馬鹿idiot, moron, fool
- 馬鹿らしいabsurd, foolish, stupid
- 牡鹿buck (male deer)
- 馴鹿reindeer (Rangifer tarandus)
- 河鹿kajika frog (Buergeria buergeri)
- 鹿追hinged bamboo water cup or trough, which makes a percussive sound periodically as it tips over
- 鹿皮deerskin
- 鹿砦abatis
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.