Từ vựng
N1Danh từ

麦芽

ばくが

Nghĩa

  • 1.mạch nha

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
malt
Tiếng Việt
mạch nha
日本語
麦芽
한국어
맥아
中文
麦芽
Bahasa Indonesia
malt
ภาษาไทย
มอลต์
Español
malta
Français
malt
Deutsch
Malz
Português
malt

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.