Từ vựng
N2Danh từ

祈祷

きとう

Nghĩa

  • 1.nghi thức cầu nguyện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
prayer, ritual prayer
Tiếng Việt
nghi thức cầu nguyện
日本語
祈りの儀式, 祈念
한국어
기도, 의식 기도
中文
祈祷, 仪式祈祷
Bahasa Indonesia
doa, doa ritual
ภาษาไทย
การสวด, การสวดมนต์
Español
oración, oración ritual
Français
prière, prière rituelle
Deutsch
Gebet, Ritualgebet
Português
oração, oração ritual

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.