N1Danh từ
鶴首
かくしゅ
Nghĩa
- 1.mong chờ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- looking forward to
- Tiếng Việt
- mong chờ
- 日本語
- 鶴首, 期待する
- 한국어
- 기다리다
- 中文
- 翘首以待
- Bahasa Indonesia
- menantikan
- ภาษาไทย
- รอคอย
- Español
- esperanza
- Français
- attente
- Deutsch
- Aussicht
- Português
- esperando
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.