N1Danh từ
首位
しゅい
Nghĩa
- 1.vị trí đầu tiên
- 2.vị trí đứng đầu
- 3.vị trí dẫn đầu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- first place, head position, leading position
- Tiếng Việt
- vị trí đầu tiên, vị trí đứng đầu, vị trí dẫn đầu
- 日本語
- 首位, ヘッドポジション, リーディングポジション
- 한국어
- 1위, 최고 위치, 주도 위치
- 中文
- 第一名, 首位, 领先位置
- Bahasa Indonesia
- tempat pertama
- ภาษาไทย
- อันดับหนึ่ง
- Español
- primer lugar
- Français
- première place
- Deutsch
- erster Platz
- Português
- primeiro lugar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.