sếu
On'yomi (音読み)
- カク
Kun'yomi (訓読み)
- つる
Về kanji này
Kanji 「鶴」 có nghĩa chính là "cú gà" hoặc "sếu", một loại chim có hình dáng thanh thoát và thường được coi là biểu tượng của sự trường thọ và hạnh phúc trong văn hóa Nhật Bản. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến như 鶴嘴 (つるはし), nghĩa là "cái cuốc"; 鶴首 (かくしゅ), có nghĩa là "nhìn về phía trước"; và 真鶴 (まなづる), chỉ loài sếu cổ trắng. Ngoài ra, cần lưu ý rằng hình ảnh của chim sếu thường xuất hiện trong tranh ảnh và nghệ thuật truyền thống Nhật Bản với nhiều ý nghĩa tốt đẹp.
Câu ví dụ
鶴は幸運の象徴とされる。
Con hạc được coi là biểu tượng của vận may.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- crane, stork
- Tiếng Việt
- sếu
- 日本語
- 鶴
- 한국어
- 학
- 中文
- 鹤
- id
- abang, bangau
- th
- นกกระเรียน, นกอีมู
- es
- grúa, cigüeña
- fr
- grue, cigogne
- de
- Kranich, Storch
- pt
- crane, cigogne
Từ ghép phổ biến
- 鶴嘴pickaxe, pickax, pick
- 鶴首looking forward to
- 真鶴white-naped crane (Grus vipio)
- 冠鶴black crowned crane (Balearica pavonina)
- 黒鶴common crane (Grus grus)
- 紅鶴flamingo (Phoenicopteridae)
- 鍋鶴hooded crane (Grus monacha)
- 鸛鶴Oriental stork (Ciconia boyciana)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.