N1Danh từ
桑畑
くわばたけ
Nghĩa
- 1.桑树田
- 2.桑田种植园
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mulberry field, mulberry plantation
- Tiếng Việt
- 桑树田, 桑田种植园
- 日本語
- 桑畑
- 한국어
- 뽕밭, 뽕 농장
- 中文
- 桑田, 桑田种植
- Bahasa Indonesia
- ladang murbei
- ภาษาไทย
- ทุ่งมอร์เบอรี
- Español
- campo de moras
- Français
- champ de mûriers
- Deutsch
- Maulbeerfeld
- Português
- campo de amoreiras
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.