N1Danh từ
鶏頭
けいとう
Nghĩa
- 1.cây hoa mào gà
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- silver cock's comb (Celosia argentea, esp. crested cock's comb, Celosia argentea var. cristata)
- Tiếng Việt
- cây hoa mào gà
- 日本語
- 鶏頭(けいとう)
- 한국어
- 닭의 머리
- 中文
- 鸡头
- Bahasa Indonesia
- jambul perak
- ภาษาไทย
- หงอนเงิน
- Español
- cresta plateada
- Français
- crête argentée
- Deutsch
- Silberhaube
- Português
- crista prateada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.