N1Danh từ
店頭
てんとう
Nghĩa
- 1.cửa tiệm
- 2.mặt tiền
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- shopfront, storefront, shopwindow
- Tiếng Việt
- cửa tiệm, mặt tiền
- 日本語
- 店の前
- 한국어
- 가게 앞, 상점
- 中文
- 店面, 商店前
- Bahasa Indonesia
- etalase
- ภาษาไทย
- ด้านหน้าร้าน
- Español
- fachada de tienda
- Français
- devanture
- Deutsch
- Ladenfront
- Português
- fachada da loja
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.