Từ vựng
N1Danh từ

黒海

こっかい

Nghĩa

  • 1.Biển Đen

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Black Sea
Tiếng Việt
Biển Đen
日本語
黒海
한국어
흑해
中文
黑海
Bahasa Indonesia
Laut Hitam
ภาษาไทย
ทะเลดำ
Español
Mar Negro
Français
mer Noire
Deutsch
Schwarzes Meer
Português
Mar Negro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.