Từ vựng
N1Danh từ

河鹿

カジカ

Nghĩa

  • 1.ếch kajika

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
kajika frog (Buergeria buergeri)
Tiếng Việt
ếch kajika
日本語
カジカ
한국어
카지카 개구리
中文
河鹿蛙
Bahasa Indonesia
katak kajika
ภาษาไทย
กบคาจิกะ
Español
rana kajika
Français
grenouille kajika
Deutsch
Kajika-Frosch
Português
rana kajika

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.