N1Danh từ
馴鹿
となかい
Nghĩa
- 1.tuần lộc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- reindeer (Rangifer tarandus)
- Tiếng Việt
- tuần lộc
- 日本語
- トナカイ
- 한국어
- 순록
- 中文
- 驯鹿
- Bahasa Indonesia
- rusa
- ภาษาไทย
- กวางเรนเดียร์
- Español
- reno
- Français
- renne
- Deutsch
- Rentier
- Português
- renas
Kanji được dùng
馴鹿
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.