N1Danh từ
馬鹿
ばか
Nghĩa
- 1.kẻ ngu
- 2.ngốc
- 3.đồ ngốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- idiot, moron, fool
- Tiếng Việt
- kẻ ngu, ngốc, đồ ngốc
- 日本語
- 馬鹿, 愚か者, バカ
- 한국어
- 바보, 멍청이, 어리석은 자
- 中文
- 傻瓜, 呆子, 愚人
- Bahasa Indonesia
- bodoh
- ภาษาไทย
- คนโง่
- Español
- idiota
- Français
- idiot
- Deutsch
- Idiot
- Português
- idiota
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.