N1Danh từ
鳥餌
とりえ
Nghĩa
- 1.thức ăn cho chim
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bird feed, birdseed
- Tiếng Việt
- thức ăn cho chim
- 日本語
- 鳥の餌, バードシード
- 한국어
- 새 먹이, 조류사료
- 中文
- 鸟食, 鸟籽
- Bahasa Indonesia
- pakan burung
- ภาษาไทย
- อาหารนก
- Español
- alimento para aves
- Français
- nourriture pour oiseaux
- Deutsch
- Vogelfutter
- Português
- ração para aves
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.