Từ vựng
N1Danh từ

鳥類

ちょうるい

Nghĩa

  • 1.chim
  • 2.loài chim

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
birds
Tiếng Việt
chim, loài chim
日本語
鳥, 鳥類
한국어
새, 조류
中文
鸟类
Bahasa Indonesia
burung
ภาษาไทย
นก
Español
aves
Français
oiseaux
Deutsch
Vögel
Português
pássaros

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.