loại, kiểu, đa dạng, giống
Cũng có: chi, giống
On'yomi (音読み)
- ルイ
Kun'yomi (訓読み)
- たぐ.い
Về kanji này
Kanji 「類」 mang nghĩa chính là 'loại' hay 'hạng'. Nó thường được sử dụng như một danh từ, liên quan đến việc phân loại đồ vật, động vật hoặc người. Một số từ ghép phổ biến với 「類」 bao gồm 種類 (しゅるい) nghĩa là 'đa dạng', 書類 (しょるい) nghĩa là 'tài liệu', và 親類 (しんるい) nghĩa là 'họ hàng'. Thêm vào đó, 人類 (じんるい) có nghĩa là 'nhân loại'. Lưu ý rằng 「類」 thường được dùng để nói về những nhóm vật thể hoặc con người có đặc điểm chung, giúp chúng ta phân loại và dễ dàng nhận biết.
Câu ví dụ
彼はニュースを類似させて報道した。
Anh ấy đã đưa tin tức với sự tương đồng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sort, kind, variety, class, genus
- Tiếng Việt
- loại, kiểu, đa dạng, giống, chi, giống
- 日本語
- 類, 種類, 多様性, クラス, 属
- 한국어
- 종류, 형, 다양성, 클래스, 속
- 中文
- 类, 种类, 多样性, 类别, 属
- id
- jenis
- th
- ประเภท
- es
- tipo
- fr
- genre
- de
- Art
- pt
- tipo
Từ ghép phổ biến
- 種類variety, kind, type
- 書類document, papers
- 親類relative, relation, kin
- 人類mankind, humanity
- 魚類fish, fishes
- 酒類alcoholic drinks, liquor
- 鳥類birds
- 同類the same kind, accomplice, partner
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.