Từ vựng
N1Danh từ

高額

こうがく

Nghĩa

  • 1.số tiền lớn
  • 2.số lượng lớn
  • 3.mệnh giá lớn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
large sum (of money), large amount, large denomination (banknote, etc.)
Tiếng Việt
số tiền lớn, số lượng lớn, mệnh giá lớn
日本語
高額
한국어
대액, 대량, 고액 지폐 등
中文
高额, 大额, 大 denomination(纸币等)
Bahasa Indonesia
jumlah besar
ภาษาไทย
จำนวนสูง
Español
suma alta
Français
grande somme
Deutsch
hohe Summe
Português
alta quantia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.