N1Danh từ
総額
そうがく
Nghĩa
- 1.tổng số (tiền)
- 2.tổng cộng
- 3.tổng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- total amount (of money), total sum, sum total
- Tiếng Việt
- tổng số (tiền), tổng cộng, tổng
- 日本語
- 総額, 合計, 総合計
- 한국어
- 총액, 총합, 총
- 中文
- 总金额, 总括, 总和
- Bahasa Indonesia
- jumlah total
- ภาษาไทย
- จำนวนรวม
- Español
- monto total
- Français
- montant total
- Deutsch
- Gesamtbetrag
- Português
- valor total
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.