Từ vựng
N1Danh từ

骨折

こっせつ

Nghĩa

  • 1.gãy xương

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bone fracture
Tiếng Việt
gãy xương
日本語
骨折
한국어
골절
中文
骨折
Bahasa Indonesia
patah tulang
ภาษาไทย
กระดูกหัก
Español
fractura ósea
Français
fracture osseuse
Deutsch
Knochenbruch
Português
fratura óssea

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.