N1Danh từ
鬱積
うっせき
Nghĩa
- 1.tích tụ
- 2.tích lũy
- 3.đè nén
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- accumulation (of discontent, frustration, etc.), buildup, suppression (e.g. of anger)
- Tiếng Việt
- tích tụ, tích lũy, đè nén
- 日本語
- 鬱積, 蓄積, 抑圧
- 한국어
- 억압, 축적, 불만
- 中文
- 积累, 压抑, 堆积
- Bahasa Indonesia
- akumulasi
- ภาษาไทย
- การสะสม
- Español
- acumulación
- Français
- accumulation
- Deutsch
- Ansammlung
- Português
- acumulação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.