Từ vựng
N1Danh từ

積載

せきさい

Nghĩa

  • 1.tải
  • 2.chở

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
loading, carrying
Tiếng Việt
tải, chở
日本語
積載, 積載, 積載
한국어
적재, 운반
中文
装载, 运输
Bahasa Indonesia
muatan, pengangkutan
ภาษาไทย
การขนส่ง, การขนถ่าย
Español
carga, transporte
Français
chargement, transport
Deutsch
Beladung, Fracht, Transport
Português
carregamento, transporte

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.