N1Danh từ
高級
こうきゅう
Nghĩa
- 1.cao cấp
- 2.chất lượng cao
- 3.hạng nhất
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- high-class, high-grade, high-quality
- Tiếng Việt
- cao cấp, chất lượng cao, hạng nhất
- 日本語
- 高級, 高品質, 高級品
- 한국어
- 고급, 고급 품질, 1급
- 中文
- 高档, 高质量, 一流
- Bahasa Indonesia
- kelas atas, berkualitas tinggi, kualitas tinggi
- ภาษาไทย
- ระดับสูง, คุณภาพสูง, ชั้นเยี่ยม
- Español
- de alta calidad, de alta gama, de alta calidad
- Français
- haut de gamme, de haute qualité, de qualité supérieure
- Deutsch
- hochklassig, hochwertig, hochwertig
- Português
- alta classe, alta qualidade, de alta qualidade
Kanji được dùng
Câu ví dụ
高級レストランでは、貴族が使う爵器が提供される
Tại các nhà hàng cao cấp, dụng cụ ăn uống quý tộc được cung cấp.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.