N1Danh từ
馬券
ばけん
Nghĩa
- 1.vé cược
- 2.tờ cược
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- betting ticket, betting slip
- Tiếng Việt
- vé cược, tờ cược
- 日本語
- 賭け券, 賭けスリップ
- 한국어
- 베팅 티켓, 베팅 전표
- 中文
- 投注券, 投注单
- Bahasa Indonesia
- tiket taruhan
- ภาษาไทย
- ตั๋วเดิมพัน
- Español
- billete de apuesta
- Français
- billet de pari
- Deutsch
- Wettschein
- Português
- bilhete de aposta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.