cá
On'yomi (音読み)
- ギョ
- ウ
Kun'yomi (訓読み)
- うお
- さかな
- あかうお
Về kanji này
Kanji 「魚」 có nghĩa chính là cá. Kanji này thường được dùng như danh từ, ví dụ như trong các từ ghép. Một số từ ghép phổ biến liên quan đến 「魚」 bao gồm 魚屋 (さかなや) có nghĩa là tiệm cá, nơi bạn có thể mua cá tươi. Từ 魚介類 (ぎょかいるい) chỉ hải sản, bao gồm nhiều loại cá và động vật biển khác. Ngoài ra, 生魚 (なまざかな) nghĩa là cá sống, thường dùng để chỉ cá tươi, chưa chế biến. Chú ý rằng khi đọc, 「魚」 không chỉ có nghĩa là cá, mà còn dùng để chỉ các loại hải sản khác.
Câu ví dụ
魚を捕まえた。
Tôi đã bắt được cá.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- fish
- Tiếng Việt
- cá
- 日本語
- 魚
- 한국어
- 물고기
- 中文
- 鱼
- id
- ikan
- th
- ปลา
- es
- pez
- fr
- poisson
- de
- Fisch
- pt
- peixe
Từ ghép phổ biến
- 魚屋fish shop
- 魚介類seafood, fish and shellfish
- 生魚raw fish
- 金魚goldfish
Từ vựng dùng kanji này
Bài viết liên quan
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.