N1Danh từ
高架
こうか
Nghĩa
- 1.cấu trúc cao
- 2.trên không
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- elevated (structure), overhead
- Tiếng Việt
- cấu trúc cao, trên không
- 日本語
- 高架, 上空
- 한국어
- 고가 구조물, 옥상에서
- 中文
- 高架(结构), 高架
- Bahasa Indonesia
- tinggi, menonjol
- ภาษาไทย
- ยกระดับ, เหนือ
- Español
- elevado, elevado
- Français
- élevé, au-dessus
- Deutsch
- erhöht, überhöht
- Português
- elevado, sobre, superior
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.