Từ vựng
N1Danh từ

驚異

きょうい

Nghĩa

  • 1.kỳ diệu
  • 2.phép màu
  • 3.sự ngạc nhiên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
wonder, miracle, amazement
Tiếng Việt
kỳ diệu, phép màu, sự ngạc nhiên
日本語
驚異, 奇跡, 驚嘆
한국어
경이로운 것, 기적, 놀라움
中文
奇迹, 惊奇, 惊艳
Bahasa Indonesia
keajaiban, mukjizat, keterkejutan
ภาษาไทย
ปาฏิหาริย์, อัศจรรย์, ความประหลาดใจ
Español
maravilla, milagro, asombro
Français
merveille, miracle, émerveillement
Deutsch
Wunder, Wunder, Erstaunen
Português
maravilha, milagre, admiração

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.