N1Danh từ
餓鬼
がき
Nghĩa
- 1.trẻ con
- 2.thằng nhóc
- 3.cậu bé nghịch
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- brat, kid, urchin
- Tiếng Việt
- trẻ con, thằng nhóc, cậu bé nghịch
- 日本語
- ガキ, 子供, 悪ガキ
- 한국어
- 애새끼, 아이, 불량아
- 中文
- 小鬼, 小孩, 顽皮小子
- Bahasa Indonesia
- anak nakal
- ภาษาไทย
- เด็กซน
- Español
- mocoso
- Français
- sale gosse
- Deutsch
- Bengel
- Português
- miúdo
Kanji được dùng
Từ liên quan
鬼魅
きみ
quái vật, yêu quái
N1鬼神
きしん
thần dữ
N1吸血鬼
きゅうけつき
ma cà rồng, máu hút
N1鬼ごっこ
おにごっこ
trò chơi tag (trẻ con), đuổi bắt
N1疑心暗鬼
ぎしんあんき
suspicion sẽ gây ra bóng ma, khi bạn nghi ngờ điều gì đó, mọi thứ khác sẽ trông đáng ngờ
N1鬼才
きさい
huyền thoại, thiên tài
N1鬼気
きき
ghê rợn, tàn khốc
N1鬼門
きもん
hướng đông bắc (không may), người hoặc vật cần tránh
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.