N1Danh từ
鬼才
きさい
Nghĩa
- 1.huyền thoại
- 2.thiên tài
- 3.tài năng xuất chúng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- wizard, genius, remarkable talent
- Tiếng Việt
- huyền thoại, thiên tài, tài năng xuất chúng
- 日本語
- 鬼のような才能, 天才, 目を見張る才能
- 한국어
- 귀재, 천재, 놀라운 재능
- 中文
- 鬼才, 天才, 卓越的才能
- Bahasa Indonesia
- penyihir, jenius, bakat luar biasa
- ภาษาไทย
- พ่อมด, อัจฉริยะ, พรสวรรค์ที่โดดเด่น
- Español
- mago, genio, talento notable
- Français
- sorcier, génie, talent remarquable
- Deutsch
- Zauberer, Genie, bemerkenswerte Begabung
- Português
- mágico, gênio, talento notável
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.